Dịch

anaptyxis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xuất hiện nguyên âm chêm giữa hai phụ âmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The epenthesis (insertion) of a vowel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. anaptyxisDạng gốc (base form)
  2. anaptyxes (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớianaptyxis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἀνάπτυξιςanáptuxis

AI