Nghĩa chính
- Đột biến ngày càng tăng, thường là bất thườngdanh từA growing mutation, usually abnormal.
- Âm thanh trong một từ không có lý do từ nguyêndanh từA sound in a word without etymological reason.
- Phát triển một cách bất thường hoặc bệnh hoạn hoặc như một sự thừa thãitính từGrowing out in an abnormal or morbid manner or as a superfluity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excrescentDạng gốc (base form)
- excrescentsSố nhiều (plural)
- more excrescentSo sánh hơn (comparative)
- most excrescentSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexcrescens
Ví dụ
- "" "" .
- , ' .
Họ từ (word family)
cùng gốc excrescent- excrescenceMột cái gì đó, thường là bất thường, phát triển từ một cái gì đó khácdanh từ
- excrescentlyXem excrescenttrạng từ
- excrescentialU lồi, (thuộc) cục lồitính từ
- excrescencyTrạng thái hoặc tình trạng quá mức; chất lượng hoặc thực tế phát triển từ một cái gì đó; phát triển bất thường hoặc quá mứcdanh từ