Dịch

vyanjanabhakti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Âm vị của một phụ âm, như trong p trong tiêu dùng; sự phát triển quá mứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The epenthesis of a consonant, as in the p in consumption; excrescence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vyanjanabhaktiDạng gốc (base form)
  2. vyanjanabhaktisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnव्यञ्जनभक्तिvyañjanabhakti

AI