Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postvocalic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
p
əʊ
s
t
v
əʊ
ˈ
k
æ
l
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
(của một âm vị) xuất hiện sau một nguyên âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
(Of a phoneme) occurring after a vowel.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
postvocalic
postvocalic
ally
Theo sau hoặc xảy ra sau một nguyên âm
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
prevocalic
intervocalic
non-prevocalic
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
vocalic
AI
1
(của một âm vị) xuất hiện sau một nguyên âm
1
(của một âm vị) xuất hiện sau một nguyên âm
1
(của một âm vị) xuất hiện sau một nguyên âm