Dịch

vocalic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nguyên âmtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a vowel.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

vocalic Rdanh từĐồng nghĩa với R-coloured vowel
vocalic consonantdanh từĐồng nghĩa với syllabic consonant

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvocalique

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

AI