Nghĩa chính
- Nguyên âmtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to a vowel.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vocalic Rdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với R-coloured vowel |
| vocalic consonantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với syllabic consonant |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápvocalique
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha