Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preconsonantal
tính từ
(adjective)
/
p
ɹ
i
.
k
ɒ
n
.
s
ə
ˈ
n
æ
n
.
t
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Ngay trước một phụ âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Immediately preceding a consonant or consonant sound.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
anteconsonantal
Trái nghĩa
non-preconsonantal
postconsonantal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
preconsonantal
preconsonantal
ly
Ngay trước một phụ âm hoặc một phụ âm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
pre
+
consonant
+
al
AI
1
Ngay trước một phụ âm
1
Ngay trước một phụ âm
1
Ngay trước một phụ âm