Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
postconsonantal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Theo sau hoặc xảy ra sau một phụ âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Following or occurring after a consonant.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
preconsonantal
Nguồn gốc
(etymology)
post-
+
consonantal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
postconsonantal
postconsonantal
ly
Theo sau hoặc xuất hiện sau một phụ âm
trạng từ
AI
1
Theo sau hoặc xảy ra sau một phụ âm
1
Theo sau hoặc xảy ra sau một phụ âm
1
Theo sau hoặc xảy ra sau một phụ âm