Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
anteconsonantal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặt trước một phụ âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Placed before a consonant
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
preconsonantal
Nguồn gốc
(etymology)
ante-
+
consonantal
AI
1
Đặt trước một phụ âm
1
Đặt trước một phụ âm
1
Đặt trước một phụ âm