Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevocalically
trạng từ
(adverb)
/ˌ
p
ɹ
i
.
v
əʊ
ˈ
k
æ
.
l
ɪ
.
k
ə
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Ngay trước một nguyên âm hoặc nguyên âm
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Immediately preceding a vowel or vowel sound.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
preconsonantally
Nguồn gốc
(etymology)
prevocalic
+
-ally
AI
1
Ngay trước một nguyên âm hoặc nguyên âm
1
Ngay trước một nguyên âm hoặc nguyên âm
1
Ngay trước một nguyên âm hoặc nguyên âm