Dịch

prehistoric

B2tính từ (adjective)
US/ˌpɹihɪˈstɔɹɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thời tiền sửtính từOf or relating to the epoch before written record.
  2. Cổ lỗ sĩ, tối cổ, lỗi thờitính từAncient; very old, outdated, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prehistoricDạng gốc (base form)
  2. more prehistoricSo sánh hơn (comparative)
  3. most prehistoricSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

prehistoric animalĐộng vật tiền sử
prehistoric artNghệ thuật tiền sử
prehistoric eraKỷ tiền sử
prehistoric manNgười tiền sử
prehistoric timesThời tiền sử
prehistoric agedanh từĐồng nghĩa với prehistory: thời đại trước khi có ghi chép bằng văn bản

Nguồn gốc (etymology)

pre-“before”historic

Ví dụ

  • ?Có phải vào thời tiền sử mà người La Mã đã lang thang đến những vùng đất này?
  • . .Quan niệm của bạn về phụ nữ là một người nhảy tót lên ghế và la hét khi thấy chuột. Toàn là chuyện cổ lỗ sĩ.
  • .Cậu ấy rất thích các loài động vật tiền sử.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI