Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
prehistorics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu khoa học về thời tiền sử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of prehistory.
Ví dụ
Mr
.
W
.
A
.
Franks
is
curator
of
prehistorics
at
the
British
Museum
.
AI
1
Nghiên cứu khoa học về thời tiền sử
1
Nghiên cứu khoa học về thời tiền sử
1
Nghiên cứu khoa học về thời tiền sử