pre-owned
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồ cũtính từkhông so sánh (not comparable)secondhand
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| certified pre-owned | Đã qua kiểm định chính hãng |
Ví dụ
- : , , !
- .
- , $200 , , .
Xuất hiện ở từ khác
- usedđồng nghĩaTrang trọng hơn, thường dùng trong thương mại xe cộ hoặc hàng hiệu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha