Nghĩa chính
- Ka-lidanh từkhông đếm được (uncountable)A soft, waxy, silvery reactive metal that is never found unbound in nature; an element with atomic number 19 and atomic weight of 39.0983.
- Nguyên tử kalidanh từđếm được (countable)An atom of this element.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potassiumDạng gốc (base form)
- potassiumsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| potassium chloridedanh từ | danh từ | Kali clorua |
| potassium deficiency | Thiếu kali | |
| potassium intake | Lượng kali nạp vào | |
| potassium level | Nồng độ kali | |
| potassium permanganatedanh từ | danh từ | Thuốc tím |
| rich in potassium | Giàu kali | |
| potassium-43danh từ | danh từ | Đồng vị phóng xạ nhân tạo của kali, 4319K, có chu kỳ bán rã 22 giờ; được sử dụng trong y học như một chất đánh dấu |
| potassium-42danh từ | danh từ | Đồng vị phóng xạ nhân tạo của kali, 4219K, có chu kỳ bán rã 12,4 giờ; được sử dụng trong y học như một chất đánh dấu |
Ví dụ
- , .Tất cả chúng ta đều cần kali, và rau xanh là một nguồn cung cấp tốt.
- .Phản ứng này thay thế một nguyên tử natri bằng một nguyên tử kali.
- .Chúng ta có kali trong cơ thể.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc potassiumNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha