Dịch

potassa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hợp chất hóa học kali hydroxitdanh từkhông đếm được (uncountable)The chemical compound potassium hydroxide.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lanpotasch“potash”

Cùng gốc (doublet)potash

AI