potassa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất hóa học kali hydroxitdanh từkhông đếm được (uncountable)The chemical compound potassium hydroxide.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lanpotasch“potash”
Cùng gốc (doublet)potash