Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caustic potash
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɒ
s
t
ɪ
k
ˈ
p
ɑ
t
.
æ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
(lỗi thời) Potassium hydroxide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Potassium hydroxide.
AI
1
(lỗi thời) Potassium hydroxide
1
(lỗi thời) Potassium hydroxide
1
(lỗi thời) Potassium hydroxide