Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potash lye
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
ɑ
t
.
æ
ʃ
ˈ
l
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Potassium hydroxide.
chưa dịch
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
potash lye
Dạng gốc
(base form)
potash lye
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Potassium hydroxide
1
Potassium hydroxide
1
Potassium hydroxide