Dịch

potassium-42

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng vị phóng xạ nhân tạo của kali, 4219K, có chu kỳ bán rã 12,4 giờ; được sử dụng trong y học như một chất đánh dấudanh từkhông đếm được (uncountable)An artificially produced radioactive isotope of potassium, 4219K, having a half-life of 12.4 hours; used in medicine as a tracer

AI