Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
kalium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(hóa học) Kali
danh từ
không đếm được
(uncountable)
potassium.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eukalemia
hyperkalemia
kaliopenia
dyskalemia
hypokalemia
normokalemia
kalemia
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
kalium
AI
1
(hóa học) Kali
1
(hóa học) Kali
1
(hóa học) Kali