kalemia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiện diện của kali trong máu và (thường là đặc biệt) mức độ (nghĩa là nồng độ của nó)danh từkhông đếm được (uncountable)The presence of potassium in the blood, and (usually, especially) the degree (that is, its concentration).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| that istrạng từ | trạng từ | Tức là, nghĩa là |
| either hyperkalemia | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
kal(ium)-emia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc kalemia- hypokalemiaTình trạng nồng độ ion kali trong máu thấp bất thường (dưới mức tham chiếu)danh từ
- kalemicLiên quan đến kali máu: (thường, đặc biệt) liên quan đến xu hướng nồng độ kali (K) theo thời giantính từ
- eukalemiaĐồng nghĩa với normokalemiadanh từ
- normokalemiaTrạng thái có nồng độ kali bình thường trong máudanh từ
Ví dụ
- , , .
- , intra-cellular , .