Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
potasemia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/potaˈsemja/
Nghĩa chính
1
Bệnh cải xoăn
danh từ
kalemia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
potasemia
hiper
potasemia
Tăng kali máu
danh từ
hipo
potasemia
Hạ kali máu
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kalemia
Sự hiện diện của kali trong máu và (thường là đặc biệt) mức độ (nghĩa là nồng độ của nó)
AI
1
Bệnh cải xoăn
1
Bệnh cải xoăn
1
Bệnh cải xoăn