Dịch

kalemic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến kali máu: (thường, đặc biệt) liên quan đến xu hướng nồng độ kali (K) theo thời giantính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to kalemia: (usually, especially) regarding trends of potassium (K) concentration over time.

Nguồn gốc (etymology)

AI