Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eukalemia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với normokalemia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of normokalemia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
normokalemia
Nguồn gốc
(etymology)
eu-
+
kalemia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
eukalemia
eukalemi
c
Đồng nghĩa với normokalemic
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với normokalemia
1
Đồng nghĩa với normokalemia
1
Đồng nghĩa với normokalemia