hyperkalemia
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng nồng độ ion kali trong máu cao bất thường (trên mức tham chiếu)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of having an abnormally high concentration of potassium ions in the blood (above the reference range).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hyperkalemiaDạng gốc (base form)
- hyperkalemiasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)