potasio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/poˈtasjo/nguồn
Nghĩa chính
- Kalidanh từpotassium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- potasioDạng gốc (base form)
- potasiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deficiencia de potasio | Thiếu kali | |
| niveles de potasio | Hàm lượng kali | |
| potasio elemental | Kali nguyên chất | |
| suplemento de potasio | Bổ sung kali | |
| permanganato de potasiodanh từ | danh từ | Thuốc tím |
| cloruro de potasiodanh từ | danh từ | potassium chloridechưa dịch |
| bicarbonato de potasiodanh từ | danh từ | potassium bicarbonate (KHCO3)chưa dịch |
| nitrato de potasiodanh từ | danh từ | potassium nitratechưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc potasioNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- «¿ ?» « .»«Nguyên tố nào có ký hiệu K?» «Kali.»
- .Các loại quả mọng giàu khoáng chất như kali.
- ¿ ?Có phải là nguồn kali tốt không?