Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bicarbonato de potasio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất không mùi, hơi bazơ, hòa tan trong nước và thường được sử dụng để bù lại độ axit
qua tiếng Anh
danh từ
potassium bicarbonate (KHCO3)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potassium bicarbonate
Chất không mùi, hơi bazơ, hòa tan trong nước và thường được sử dụng để bù lại độ axit
AI
1
Chất không mùi
1
Chất không mùi
1
Chất không mùi