Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
permanganato de potasio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/peɾmanɡaˌnato de poˈtasjo/
Nghĩa chính
1
Thuốc tím
danh từ
potassium permanganate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potassium permanganate
Thuốc tím
AI
1
Thuốc tím
1
Thuốc tím
1
Thuốc tím