Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloruro de potasio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kloˌɾuɾo de poˈtasjo/
Nghĩa chính
1
Kali clorua
qua tiếng Anh
danh từ
potassium chloride
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potassium chloride
Kali clorua
AI
1
Kali clorua
1
Kali clorua
1
Kali clorua