Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nitrato de potasio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/niˌtɾato de poˈtasjo/
Nghĩa chính
1
Diêm tiêu, tiêu thạch
qua tiếng Anh
danh từ
potassium nitrate
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sal de nitro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potassium nitrate
Diêm tiêu, tiêu thạch
AI
1
Diêm tiêu
1
Diêm tiêu
1
Diêm tiêu