Dịch

sal de nitro

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌsal de ˈnitɾo/

Nghĩa chính

  1. Diêm tiêu, tiêu thạchqua tiếng Anhdanh từpotassium nitrate

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI