Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sal de nitro
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsal de ˈnitɾo/
Nghĩa chính
1
Diêm tiêu, tiêu thạch
qua tiếng Anh
danh từ
potassium nitrate
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nitrato de potasio
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
potassium nitrate
Diêm tiêu, tiêu thạch
AI
1
Diêm tiêu
1
Diêm tiêu
1
Diêm tiêu