polyhalite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoáng chất thường xuất hiện ở dạng khối dạng sợi, có màu đỏ gạch, nhuốm sắt và bao gồm chủ yếu là sunfat của vôi, magie và sodadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mineral usually occurring in fibrous masses, of a brick-red color, being tinged with iron, and consisting chiefly of the sulphates of lime, magnesia, and soda.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- polyhaliteDạng gốc (base form)
- polyhalitesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
πολύςἅλς-ite
- mượn từ tiếng ĐứcPolyhalit