Dịch

polyhex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng đa giác được tạo ra bằng cách nối một hoặc nhiều hình lục giác đều cạnh nhau theo nhiều cách sắp xếp khác nhaudanh từA polyform made by joining one or more regular hexagons edge to edge in various arrangements.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. polyhexDạng gốc (base form)
  2. polyhexesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

poly-hex“hexagon”

AI