Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
polyhexanide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Polyhexamethylene biguanide, một loại polymer được sử dụng làm chất khử trùng và khử trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
polyhexamethylene biguanide, a polymer used as a disinfectant and antiseptic
AI
1
Polyhexamethylene biguanide
1
Polyhexamethylene biguanide
1
Polyhexamethylene biguanide