planted là quá khứ và phân từ quá khứ của plant
Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- cây, thực vật, cây xanhdanh từA2A non‑animal organism that can photosynthesize, usually a herb or tree.
- nhà máy, cơ sở công nghiệp, cơ sở sản xuấtdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A building or facility where industrial production takes place, together with its machinery.
- trồng, gieođộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To put seeds or a plant into soil so that it can grow.
- cài, gài, đặt lénđộng từB2ngoại động từ (transitive)To place something secretly so that it can deceive or incriminate someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- plant sthtrồng cái gì
- be planted with sthđược trồng cái gìThe field had been ploughed and planted with corn.Cánh đồng đã được cày và trồng ngô.
- plant sth/yourself + adv./prep.đặt cái gì/bản thân + adv./prep.
- plant sth (+ adv./prep.)giấu cái gì (+ adv./prep.)
- plant sth (on sb)giấu cái gì (trên người ai)
- plant sb (in sth)cài ai (vào cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
20 nghĩa khác
Danh từ (noun) 14
Động từ (verb) 6
Sinh vật mọc trên đất
- Any creature that grows on soil or similar surfaces, including plants and fungi.
Xuất hiện ở từ khác
- animalstrái nghĩathực vật, không phải động vật
- factoryđồng nghĩathường chỉ nhà máy lớn hoặc khu công nghiệp tích hợp.
- placeddễ nhầmplaced = đặt; planted = trồng, gieo hạt
- plandễ nhầmThực vật hoặc nhà máy công nghiệp; tránh nhầm lẫn do chính tả gần giống.
- plantsdễ nhầm'Plant' là dạng số ít của danh từ (một cây, một nhà máy) hoặc dạng nguyên mẫu của động từ (trồng).
- treeđồng nghĩathường dùng cho cây nhỏ hoặc cây trồng, không chỉ cây thân gỗ lớn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cây non
Họ từ (word family)
cùng gốc plantNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Khu vườn có vài cái cây và một cụm cây hoa rực rỡ men theo bờ rào.
- 27 .Bố tôi đã làm việc tại nhà máy suốt 27 năm.
- ?Anh đang trồng loại cam nào vậy?