Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plantlet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây non
danh từ
A young or small plant used as a propagule.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plantlet
Dạng gốc
(base form)
plantlet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
plant
+
-let
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毛
máo
Non
Tiếng Tây Ban Nha
plantón
Cây non
parto
Lứa đẻ, con non
cachorro
Con non, thú con
Họ từ
(word family)
cùng gốc
plantlet
plant
Cây, thực vật, cây xanh
danh từ, động từ
plant
al
Thuộc thực vật
tính từ
plant
er
Người trồng cây
danh từ
AI
1
Cây non
1
Cây non
1
Cây non