plantón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/planˈton/
Nghĩa chính
- Cây nondanh từsapling
- Ngồi xuống (biểu tình)danh từsit-in (protest)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plantónDạng gốc (base form)
- plantonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en plantón | Thông tục, không được sử dụng bên ngoài México, dạng de plantón | |
| de plantón | Đứng, đi bộ rất lâu | |
| dar plantón | Đứng lên (không tham dự một cuộc hẹn hò) | |
| dar un plantón | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- CNTE , , , .