Dịch

plantón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/planˈton/

Nghĩa chính

  1. Cây nondanh từsapling
  2. Ngồi xuống (biểu tình)danh từsit-in (protest)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. plantónDạng gốc (base form)
  2. plantonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

en plantónThông tục, không được sử dụng bên ngoài México, dạng de plantón
de plantónĐứng, đi bộ rất lâu
dar plantónĐứng lên (không tham dự một cuộc hẹn hò)
dar un plantónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

Ví dụ

  • CNTE , , , .

AI