Dịch

sapling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây nhỏdanh từA young tree, larger than a seedling.
  2. Thanh niên, đặc biệt là một nam giới sắp trưởng thànhdanh từA youngster, especially a male nearing maturity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. saplingDạng gốc (base form)
  2. saplingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạisaplyng

AI