sapling
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây nhỏdanh từA young tree, larger than a seedling.
- Thanh niên, đặc biệt là một nam giới sắp trưởng thànhdanh từA youngster, especially a male nearing maturity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- saplingDạng gốc (base form)
- saplingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc saplingNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisaplyng