Dịch

virgulto

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây nondanh từsapling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. virgultoDạng gốc (base form)
  2. virgultosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI