Nghĩa chính
- Thuật nhiếp ảnhtính từPertaining to photographs or photography.
- Chính xác, chi tiếttính từSynonym of accurate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photographicDạng gốc (base form)
- more photographicSo sánh hơn (comparative)
- most photographicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| photographic darkroom | Phòng tối rửa ảnh | |
| photographic equipment | Thiết bị nhiếp ảnh | |
| photographic evidence | Bằng chứng bằng hình ảnh | |
| photographic memorydanh từ | danh từ | Trí nhớ hình ảnh, trí nhớ siêu phàm |
| photographic record | Hồ sơ hình ảnh | |
| photographic reproduction | Bản sao chụp | |
| photographic platedanh từ | danh từ | Dạng vật liệu ảnh ban đầu trong đó nhũ tương cảm quang được phủ lên tấm kính; sau này chỉ được sử dụng bởi các nhà thiên văn học |
| photographic paperdanh từ | danh từ | Giấy hoặc thẻ được phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng, thường chứa muối bạc |
Ví dụ
- .Cửa hàng này cung cấp tất cả các thiết bị nhiếp ảnh mới nhất.
- , .Những gì mỗi nhà truyền giáo lưu giữ không phải là một bản sao chính xác từng chi tiết về lời nói và hành động của Chúa Jesus, mà là một bức chân dung diễn giải được phác họa theo nhu cầu đặc biệt của giáo hội thời sơ khai.
- .Anh ấy có trí nhớ chụp ảnh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc photographicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha