Nghĩa chính
- Nhà nhiếp ảnhdanh từOne who takes photographs, typically as an occupation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photographerDạng gốc (base form)
- photographersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amateur photographer | Nhiếp ảnh gia nghiệp dư | |
| fashion photographer | Nhiếp ảnh gia thời trang | |
| freelance photographer | Nhiếp ảnh gia tự do | |
| press photographer | Phóng viên ảnh | |
| professional photographer | Nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp | |
| wildlife photographer | Nhiếp ảnh gia thiên nhiên hoang dã | |
| video photographerdanh từ | danh từ | Người quay phim sử dụng các kỹ thuật chụp ảnh tiên tiến để chụp và tạo hình ảnh video |
| spirit photographerdanh từ | danh từ | Người tham gia chụp ảnh tâm linh |
Ví dụ
- "," ' .Nhiều nhiếp ảnh gia đã kín đáo bày tỏ lo ngại trong các cuộc trò chuyện với Axios rằng các bức ảnh chụp từ cuộc tuần hành có thể biến thành một kiểu tuyên truyền bằng hình ảnh, khi chiến dịch của Trump sử dụng chúng để phục vụ mưu đồ chính trị dù mục đích của các nhiếp ảnh gia chỉ là ghi lại một sự kiện thời sự.
- .Anh ấy là một nhiếp ảnh gia tuyệt vời và nổi tiếng với những bức ảnh đẹp đẽ của mình.
- .Anh ấy là một thợ chụp ảnh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc photographerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổφωτόςphōtós
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha