Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
photographist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tạo ra những bức ảnh
danh từ
One who produces photographs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
photographist
Dạng gốc
(base form)
photographist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
photographer
Nguồn gốc
(etymology)
photograph
+
-ist
AI
1
Người tạo ra những bức ảnh
1
Người tạo ra những bức ảnh
1
Người tạo ra những bức ảnh