lensman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nam nhiếp ảnh giadanh từA male photographer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lensmanDạng gốc (base form)
- lensmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , Ferenc, […]