Dịch

photog

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiếp ảnh gia, đặc biệt là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệpdanh từA photographer, especially a professional one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photogDạng gốc (base form)
  2. photogsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ photographer

AI