Dịch

photographically

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách nhiếp ảnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a photographic manner.
  2. Sử dụng nhiếp ảnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Using photography.

Cụm từ (phrase)

non-photographicallyChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI