photographically
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách nhiếp ảnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)In a photographic manner.
- Sử dụng nhiếp ảnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Using photography.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| non-photographically | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
photographic-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha