Nghĩa chính
- Giấy hoặc thẻ được phủ một lớp nhũ tương nhạy sáng, thường chứa muối bạcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Paper or card coated with a light-sensitive emulsion, typically containing silver salts.
- Các loại giấy có thể hấp thụ một lượng lớn mực, được dùng để nạp qua máy indanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any paper able to absorb large amounts of ink, intended to be fed through a printer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photographic paperDạng gốc (base form)
- photographic papersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa