penitence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự ăn năn, sự hối lỗi; sự sám hốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being penitent; a feeling of regret or remorse for doing wrong or sinning.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- penitenceDạng gốc (base form)
- penitencesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ! / , !. / , ! / , !