Dịch

compunction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ăn năn, sự hối hận, sự ân hận, sự hối tiếcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pricking of conscience or a feeling of regret, especially one which is slight or fleeting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. compunctionDạng gốc (base form)
  2. compunctionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • compunction about doing sthsự cắn rứt lương tâm về việc làm gìShe felt no compunction about leaving her job.Cô ấy không cảm thấy cắn rứt lương tâm về việc nghỉ việc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicompunccion
  2. từ tiếng Pháp cổcompunction
  3. từ tiếng Latinh muộncompunctionem“a pricking”

Ví dụ

  • hối hận
  • không ân hận một chút nào cả
  • [] , , . , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc compunction

Ngôn ngữ khác

AI