pay-off
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thanh toán đầy đủ; tình trạng đã được thanh toán đầy đủdanh từA payment in full; the state of having been paid in full.
- Một phần thưởngdanh từA reward.
- Lợi tức đầu tưdanh từA return on investment.
- Sự hối lộdanh từA bribe.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pay-offDạng gốc (base form)
- pay-offsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| payoff functiondanh từ | danh từ | Hàm toán học mô tả phần thưởng được trao cho một người chơi khi có kết quả của một trận đấu |
| payoff pitchdanh từ | danh từ | Cú ném với số lượng ba quả bóng và hai cú đánh |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Giải pháp hoặc biện minh cho một sự kiện đã xảy ra
- A resolution or justification of an event that has already occurred.
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , 32 .
- ?
- ?