Dịch

pay-off

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thanh toán đầy đủ; tình trạng đã được thanh toán đầy đủdanh từA payment in full; the state of having been paid in full.
  2. Một phần thưởngdanh từA reward.
  3. Lợi tức đầu tưdanh từA return on investment.
  4. Sự hối lộdanh từA bribe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pay-offDạng gốc (base form)
  2. pay-offsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

payoff functiondanh từHàm toán học mô tả phần thưởng được trao cho một người chơi khi có kết quả của một trận đấu
payoff pitchdanh từCú ném với số lượng ba quả bóng và hai cú đánh

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Giải pháp hoặc biện minh cho một sự kiện đã xảy ra
  1. A resolution or justification of an event that has already occurred.

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , 32 .
  • ?
  • ?

AI