payoff pitch
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cú ném với số lượng ba quả bóng và hai cú đánhdanh từA pitch thrown on a count of three balls and two strikes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- payoff pitchDạng gốc (base form)
- payoff pitchesSố nhiều (plural)