Dịch

payoff pitch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú ném với số lượng ba quả bóng và hai cú đánhdanh từA pitch thrown on a count of three balls and two strikes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payoff pitchDạng gốc (base form)
  2. payoff pitchesSố nhiều (plural)

AI