sweetener
C1danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất ngọtdanh từSomething added to food to sweeten its taste, especially an artificial substitute for sugar.
- Khoản lót tay, vật dẫn dụdanh từSomething given or added to a deal to sweeten another's attitude, especially a bribe or kickback.
- Người mồi giá, chân gỗdanh từA shill bidder at an auction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sweetenerDạng gốc (base form)
- sweetenersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| artificial sweetenerdanh từ | danh từ | Chất làm ngọt nhân tạo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- sugarđồng nghĩaChỉ chung chất làm ngọt, không nhất thiết là đường.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sweetenerVí dụ
- , , . ...’ don’t .Một số ví dụ về chất làm ngọt bao gồm aspartame, saccharin, sucralose và cỏ ngọt. Thông báo của WHO mâu thuẫn với các nghiên cứu trước đây cho rằng những chất làm ngọt này không mang lại lợi ích sức khỏe nào nhưng cũng không gây hại.
- ? , ?Bạn dùng gì trong trà? Đường nâu, đường trắng hay chất làm ngọt?
- .Chất làm ngọt duy nhất mà Yanni sử dụng để làm mứt sung là mật ong.