Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Ôm, âu yếm, hônđộng từTo snog, to make out, to kiss.
- Đập vỡ; nghiền nát; đánh đập; vỡ thành từng mảnhđộng từTo smash; to crush; to bash; to break into pieces.
- Bị ngã nặng nề hoặc mạnh mẽđộng từTo fall heavily or forcefully.
- Nụ hôn nồng nàndanh từA passionate kiss.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
7 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 6
Ném (cái gì đó)
- Ném (cái gì đó), như thể muốn phá vỡ (nó)To throw (something), as if to break (it).
Ví dụ
- ()say mê ai (cái gì)
- , , .
- [...] ' / , brute's .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pashNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ passion
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha